phiền luỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phiền, gây rắc rối, tạo gánh nặng cho người khác: Hành động nhờ vả, ở nhờ hoặc dựa dẫm vào ai đó một cách quá đáng, khiến họ phải lo lắng, tốn kém hoặc khó xử.
- Mang lại điều rầy rà, khó khăn: Tạo ra tình huống bất tiện, vướng víu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ở chơi hàng tháng trong khi người ta đang túng thiếu, phiền luỵ quá. (Việc ở chơi lâu ngày trong lúc gia chủ khó khăn thật là gây phiền toái.)
- Anh ấy không muốn phiền luỵ đến hàng xóm nên tự mình sửa chữa mọi thứ. (Anh ấy không muốn làm phiền hàng xóm nên tự sửa mọi thứ.)
- Đừng phiền luỵ người khác bằng những chuyện nhỏ nhặt của mình. (Đừng gây rắc rối cho người khác bằng những vấn đề vặt vãnh của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chẳng phiền luỵ ai": Không làm phiền, không gây rắc rối cho bất kỳ ai.
- Cụ già sống một mình, tự lo cho bản thân, chẳng phiền luỵ ai. (Cụ già sống độc lập, tự chăm sóc mình, không làm phiền ai cả.)
- Tính chất của sự "phiền luỵ": Thường hàm ý một mối quan hệ không cân bằng, nơi một bên phải gánh chịu sự bất tiện vì bên kia.
Biến thể và từ gần giống
- Phiền phức (tính từ/động từ): Rắc rối, phức tạp, gây khó chịu.
- Thủ tục hành chính quá phiền phức. (Thủ tục hành chính quá rườm rà.)
- Phiền toái (tính từ/động từ): Gây ra nhiều điều khó chịu, rắc rối.
- Tiếng ồn từ công trường thật phiền toái. (Tiếng ồn từ công trường thật là khó chịu.)
- Lụy (động từ): Phụ thuộc, dựa dẫm (thường trong các từ kép như "luỵ phiền", "dây luỵ").
- Anh ta không muốn lụy đến vợ con. (Anh ta không muốn trở thành gánh nặng cho vợ con.)
Từ đồng nghĩa
- Làm phiền: Gây ra sự khó chịu, bất tiện.
- Quấy rầy: Làm rối, gây ồn ào mất trật tự.
- Gánh nặng: Điều khiến người khác phải lo lắng, vất vả (thường là danh từ).
Từ trái nghĩa
- Tự lập: Tự mình lo liệu, không dựa vào người khác.
- Giúp đỡ: Hỗ trợ, đem lại lợi ích cho người khác mà không gây phiền hà.
Lưu ý sử dụng
- "Phiền luỵ" thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự áy náy, ngại ngùng của người gây ra sự phiền toái, hoặc dùng để nhận xét một cách khách quan về hành động đó.
- Từ này mang sắc thái hơi cổ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất suy tư hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "làm phiền" hoặc "phiền phức" hơn.
- Làm rầy rà gây khó khăn khi nhờ vả: ở chơi hàng tháng trong khi người ta túng, phiền lụy quá.